tác phong
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lề lối, cách thức làm việc hoặc đối xử với người khác: "Tác phong" chỉ phong cách, thói quen và thái độ thể hiện trong công việc, sinh hoạt hoặc trong giao tiếp, ứng xử với mọi người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tác phong làm việc của anh ấy rất khoa học và chuyên nghiệp.
- Cô giáo có tác phong dịu dàng, ân cần với học sinh.
- Chúng ta cần rèn luyện tác phong công nghiệp.
- Tác phong khẩn trương của đội cứu hộ đã cứu sống nhiều người.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tác phong đạo đức": chỉ lối sống, cách ứng xử dựa trên các chuẩn mực đạo đức.
- Ông ấy là một nhà lãnh đạo có tác phong đạo đức mẫu mực.
- "tác phong lề mề": chỉ cách làm việc chậm chạp, thiếu khẩn trương.
- Anh ta bị khiển trách vì tác phong lề mề, thiếu trách nhiệm.
- "tác phong quần chúng": chỉ phong cách gần gũi, lắng nghe và gắn bó với quần chúng nhân dân.
- Cán bộ phải có tác phong quần chúng.
Biến thể và từ gần giống
- Phong cách (danh từ): Cách thức thể hiện riêng biệt, đặc trưng trong hoạt động nào đó (rộng hơn "tác phong"). Ví dụ:
- Thái độ (danh từ): Cách biểu lộ ý kiến, tình cảm qua cử chỉ, lời nói (thường là một phần của "tác phong"). Ví dụ:
- Cung cách (danh từ): Cách thức ăn nói, cư xử (gần nghĩa với "tác phong" trong giao tiếp). Ví dụ:
Từ đồng nghĩa
- Lề lối: Cách thức, thói quen đã thành nếp trong công việc hoặc sinh hoạt.
- Cách thức: Phương pháp, hình thức tiến hành một việc gì đó.
Các cụm từ liên quan
- Rèn luyện tác phong: Luyện tập để hình thành một phong cách làm việc, sinh hoạt tốt.
- Sinh viên mới ra trường cần rèn luyện tác phong công nghiệp.
- Đổi mới tác phong: Thay đổi theo hướng tích cực lề lối làm việc, sinh hoạt.
- Để nâng cao hiệu quả, chúng ta phải đổi mới tác phong làm việc.
Thành ngữ liên quan
(Từ "tác phong" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ với "tác phong" thường mang tính mô tả, khái niệm hơn là thành ngữ.)
- Lề lối làm việc, đối xử với người khác : Tác phong khẩn trương.